TỔNG HỢP SỨC KHỎE. Qúy I tháng 9 năm 2025
Lượt xem:
| UBND XÃ NAM XANG | |||||||||||||||
| TRƯỜNG XÃ NGUYÊN LÝ | |||||||||||||||
| TỔNG HỢP SỨC KHỎE | |||||||||||||||
| Qúy I tháng 9 năm 2025 | |||||||||||||||
| STT | Tên lớp | TS trẻ | TS trẻ được theo dõi | Tỷ lệ % | Đánh giá theo chỉ số cân nặng | Đánh giá theo chỉ số chiều cao | Trẻ được cân nặng theo chiều dài | ||||||||
| Trẻ SDD nặng | Trẻ suy DD vừa | Trẻ BT | Trẻ thấp còi độ 2 | Trẻ thấp còi độ 1 | Trẻ BT | Trẻ SDD thể GC nặng |
SDD thể gầy còm |
Trẻ BT | Thừa cân | Béo phì | |||||
| 1 | Lớp A5 | 29 | 29 | 100 | 1 | 28 | 1 | 28 | 28 | ||||||
| 2 | Lớp B5 | 35 | 35 | 100 | 1 | 34 | 1 | 34 | 34 | ||||||
| 3 | Lớp C5 | 32 | 32 | 100 | 1 | 31 | 1 | 31 | 31 | ||||||
| 4 | Lớp 5T ND | 20 | 20 | 100 | 2 | 18 | 20 | 18 | |||||||
| 5 | Lớp A4 | 36 | 36 | 100 | 36 | 36 | 36 | ||||||||
| 6 | Lớp B4 | 31 | 31 | 100 | 1 | 30 | 2 | 29 | 30 | ||||||
| 7 | Lớp C4 | 31 | 31 | 100 | 31 | 31 | 31 | ||||||||
| 8 | Lớp 4T ND | 19 | 19 | 100 | 19 | 19 | 19 | ||||||||
| 9 | Lớp A3 | 26 | 26 | 100 | 26 | 2 | 24 | 26 | |||||||
| 10 | Lớp B3 | 23 | 23 | 100 | 23 | 23 | 23 | ||||||||
| 11 | Lớp C3 | 23 | 23 | 100 | 1 | 22 | 1 | 22 | 22 | ||||||
| 12 | Lớp 3T ND | 17 | 17 | 100 | 17 | 17 | 17 | ||||||||
| 13 | NT A2 | 20 | 20 | 100 | 20 | 20 | 20 | ||||||||
| 14 | NT B2 | 23 | 23 | 100 | 23 | 1 | 22 | 23 | |||||||
| 15 | NT C2 | 7 | 7 | 100 | 7 | 7 | 7 | ||||||||
| 16 | NT D2 | 7 | 7 | 100 | 7 | 7 | 7 | ||||||||
| 17 | NTND | 12 | 12 | 100 | 12 | 12 | 12 | ||||||||
| Cộng | 391 | 391 | 100 | 0 | 7 | 384 | 0 | 9 | 382 | 0 | 0 | 384 | 0 | 0 | |