KẾ HOẠCH THU CHI NĂM HỌC 2020-2021
Lượt xem:
KẾ HOẠCH THU CHI NĂM HỌC 2020-2021
| PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | ||||||||||||||
| TRƯỜNG MN XÃ NGUYÊN LÝ | ||||||||||||||
| KẾ HOẠCH THU CHI CÁC LOẠI QUỸ NĂM HỌC 2020 – 2021 | ||||||||||||||
| ĐVT: 1000 đồng | ||||||||||||||
| TT | Nội dung | Mức thu/ tháng (năm) | Số tháng thu | Số HS (phụ huynh) | Số tiền thu, chi | Ghi chú |
||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | ||||||||
| A | PHẦN THU |
1.802.604.000 | – | Nhập hết dữ liệu nếu báo đỏ thì kiểm tra lại |
||||||||||
| 1 | Quỹ hoc phí |
382 | 217.620.000 | |||||||||||
| 1.1 | Mầm non |
382 | 217.620.000 | |||||||||||
| a | Thành thị |
– | – | |||||||||||
| Nhà trẻ |
– | – | ||||||||||||
| Học sinh miễn |
– | |||||||||||||
| Học sinh giảm 1/2 |
– | |||||||||||||
| Học sinh đóng cả |
– | |||||||||||||
| Mẫu giáo |
– | – | ||||||||||||
| Học sinh miễn |
– | |||||||||||||
| Học sinh giảm 1/2 |
– | |||||||||||||
| Học sinh đóng cả |
– | |||||||||||||
| b | Nông thôn |
382 | 217.620.000 | |||||||||||
| Nhà trẻ |
45 | 26.325.000 | ||||||||||||
| Học sinh miễn |
– | |||||||||||||
| Học sinh giảm 1/2 |
– | |||||||||||||
| Học sinh đóng cả |
65.000 | 9 | 45 | 26.325.000 | ||||||||||
| Mẫu giáo |
337 | 191.295.000 | ||||||||||||
| Học sinh miễn |
5 | – | ||||||||||||
| Học sinh giảm 1/2 |
32.500 | 9 | 10 | 2.925.000 | ||||||||||
| Học sinh đóng cả |
65.000 | 9 | 322 | 188.370.000 | ||||||||||
| 1.2 | THCS | – | – | |||||||||||
| a | Thành thị |
– | – | |||||||||||
| Học sinh miễn |
– | |||||||||||||
| Học sinh giảm 1/2 |
– | |||||||||||||
| Học sinh đóng cả |
– | |||||||||||||
| b | Nông thôn |
– | – | |||||||||||
| Học sinh miễn |
– | |||||||||||||
| Học sinh giảm 1/2 |
– | |||||||||||||
| Học sinh đóng cả |
– | |||||||||||||
| 2 | Quỹ học thêm (2 buổi/ ngày) |
80.000 | 9 | 252 | 181.440.000 | |||||||||
| Trông giữ trẻ thứ 7 |
80.000 | 9 | 252 | 181.440.000 | ||||||||||
| Lớp 2 (Lớp 7) |
– | |||||||||||||
| Lớp 3 (Lớp 8) |
– | |||||||||||||
| Lớp 4 (Lớp 9) |
– | |||||||||||||
| Lớp 5 |
– | |||||||||||||
| 3 | Học nghề |
– | – | – | – | |||||||||
| Lớp (khối) 8 |
– | |||||||||||||
| Lớp (khối) 9 |
– | |||||||||||||
| 4 | Lệ phí nghề |
– | ||||||||||||
| 5 | Bảo hiểm y tế |
– | – | |||||||||||
| Học sinh đóng cả |
– | |||||||||||||
| Học sinh cận nghèo |
– | |||||||||||||
| 6 | Học phẩm, sách, tài liệu |
1.230.000 | – | 382 | 122.220.000 | |||||||||
| Nhóm nhà trẻ |
250.000 | 45 | 11.250.000 | |||||||||||
| Lớp mẫu giáo 3T |
300.000 | 98 | ||||||||||||